integumentary system

integumentary system

The integumentary system protects the body from the external environment.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống bao phủ cơ thể, bao gồm da các phần phụ của da (như tóc, móng, tuyến mồ hôi, tuyến nhờn).

  • Giải thích chi tiết: "Integumentary system" thuật ngữ y học sinh học dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc bao phủ bên ngoài cơ thể, chức năng bảo vệ, điều hòa thân nhiệt, cảm nhận bài tiết. Hệ thống này bao gồm ba lớp da (biểu bì, trung , hạ ) cùng các cấu trúc phụ trợ.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống bao phủ cơ thể hệ thống cơ quan lớn nhất trong cơ thể con người.)
  • (Bỏng có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thống bao phủ cơ thể, ảnh hưởng đến chức năng bảo vệ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Integumentary system disorder": rối loạn hệ thống bao phủ cơ thể ( dụ: bệnh vẩy nến, chàm, ung thư da).

    • Psoriasis is a chronic integumentary system disorder characterized by red, scaly patches. (Bệnh vẩy nến một rối loạn mãn tính của hệ thống bao phủ cơ thể, đặc trưng bởi các mảng đỏ, vảy.)
  • "Integumentary system function": chức năng của hệ thống bao phủ cơ thể (bảo vệ, điều hòa thân nhiệt, cảm giác, tổng hợp vitamin D).

    • One of the key integumentary system functions is to act as a barrier against pathogens. (Một trong những chức năng chính của hệ thống bao phủ cơ thể đóng vai trò như một hàng rào chống lại mầm bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Integument (danh từ): lớp bao phủ bên ngoài (thường dùng trong sinh học, chỉ vỏ, da, hoặc màng).
    • The integument of an orange is its peel. (Lớp bao phủ của quả cam vỏ của .)
  • Integumentary (tính từ): thuộc về lớp bao phủ.
    • Integumentary structures include hair and nails. (Các cấu trúc thuộc lớp bao phủ bao gồm tóc móng.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin system: hệ thống da (cách gọi thông thường, nhưng kém chính xác hơn không bao gồm các phần phụ).
  • Covering system: hệ thống bao phủ (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho các cấu trúc bao phủ khác không phải da).
Các cụm từ liên quan
  • Integumentary system anatomy: giải phẫu hệ thống bao phủ cơ thể.
  • Integumentary system pathology: bệnh hệ thống bao phủ cơ thể.
  • Integumentary system physiology: sinh lý học hệ thống bao phủ cơ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "integumentary system" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "under the skin" (dưới da) trong ngữ cảnh thân mật.
    • He knew her better than anyone else; he saw what was under the skin. (Anh ấy hiểu ấy hơn bất kỳ ai khác; anh ấy thấy những ẩn dưới da.)